vầng trăng khuyết

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình ảnh mặt trăng không tròn: "vầng trăng khuyết" chỉ hình ảnh mặt trăng vào những ngày đầu tháng hoặc cuối tháng âm lịch, khi phần được chiếu sáng không tạo thành hình tròn hoàn chỉnh chỉ một phần cong.
    • Biểu tượng trong văn chương: Trong nghệ thuật, "vầng trăng khuyết" thường được dùng để chỉ sự dang dở, nỗi buồn hoặc vẻ đẹp mong manh, chưa trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • (Mặt trăng hình vòng cung đangtrên cao.)
  • (Hình ảnh này nguồn cảm hứng cho sự dang dở trong nghệ thuật.)
  • (Ánh sáng của mặt trăng không tròn rất dịu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vầng trăng khuyết lại tròn": Cách nói ẩn dụ về sự đoàn tụ sau những ngày chia ly hoặc sự đắp cho những thiếu sót.
    • Sau bao năm xa cách, vầng trăng khuyết lại tròn, gia đình họ đã sum họp. (Sự chia cắt đã kết thúc bằng cuộc đoàn tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trăng khuyết (danh từ): mặt trăng hình lưỡi liềm.
    • Trăng khuyết soi bóng xuống mặt hồ. (Mặt trăng lưỡi liềm phản chiếu dưới nước.)
  • Trăng rằm (danh từ): mặt trăng tròn vào ngày 15 âm lịchtrái nghĩa với vầng trăng khuyết.
    • Ánh sáng của trăng rằm rất rực rỡ. (Trăng tròn sáng hơn trăng khuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Trăng lưỡi liềm: hình dáng mặt trăng cong như lưỡi liềm.
  • Trăng non: chỉ mặt trăng vào đầu tháng.
Thành ngữ liên quan
  • Khuyết tròn: sự thay đổi trạng thái của mặt trăng theo thời gian.
    • Cuộc đời cũng giống như vầng trăng, lúc khuyết tròn. (Cuộc sống luôn những thăng trầm, biến động.)